Houzii
← Từ điển
Từ ghép

遵时养晦

Phồn thể: [遵時養晦]
zūnshíyǎnghuì
Nghĩa tiếng Việtdành thời gian chờ đợi cơ hội để quay lại cuộc sống công khai (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 42 nét