Từ ghép
遵时养晦
Phồn thể: [遵時養晦]Nghĩa tiếng Việtdành thời gian chờ đợi cơ hội để quay lại cuộc sống công khai (thành ngữ)
- 4 chữ
- 42 nét
Nghĩa
- 1 dành thời gian chờ đợi cơ hội để quay lại cuộc sống công khai (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.