Houzii
← Từ điển
Từ ghép

邀击

Phồn thể: [邀擊]
yāojī
Nghĩa tiếng Việtchặn đánh; phục kích; tập kích
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chặn đánh
  2. 2 phục kích
  3. 3 tập kích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập