Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yāo

邀

Nghĩamời; yêu cầu; chặn đường
Bộ thủ辶
Âm Hán Việtyêu
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yāoÂm Hán Việt: yêumời; yêu cầu; chặn đường

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 敫

  • Phần chỉ nghĩa: 辶
  • Phần chỉ âm: 敫

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.