Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
邀
Nghĩa tiếng Việtmời; yêu cầu; chặn đường
Âm Hán Việtyêu
- 1 chữ
- 16 nét
- 5 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 mời
- 2 yêu cầu
- 3 chặn đường
- 4 kêu gọi
- 5 tìm kiếm
Câu ví dụ
- 无论是管理时间还是管理金钱,都需要提前做好规划。本周末学校将邀请一位经济学教授来作报告,由他为大家介绍实用的理财方法。Bất kể là quản lý thời gian hay quản lý tiền bạc, đều cần lập quy hoạch từ trước. Cuối tuần này nhà trường sẽ mời một giáo sư kinh tế học đến báo cáo, do ông giới thiệu cho mọi người phương pháp quản lý tài chính thiết thực.Từ trong câu:无论 (wúlùn)是 (shì)管理 (guǎnlǐ)时间 (shíjiān)还是 (háishi)管理 (guǎnlǐ)金钱 (jīnqián)都 (dōu)需要 (xūyào)提前 (tíqián)做 (zuò)好 (hǎo)规划 (guīhuà)本 (běn)周末 (zhōumò)学校 (xuéxiào)将 (jiāng)邀请 (yāoqǐng)一 (yī)位 (wèi)经济学 (jīngjìxué)教授 (jiàoshòu)来 (lái)作 (zuò)报告 (bàogào)由 (yóu)他 (tā)为 (wèi)大家 (dàjiā)介绍 (jièshào)实用 (shíyòng)的 (de)理财 (lǐcái)方法 (fāngfǎ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 邀请[邀請][yêu thỉnh]Cấp: HSK 4mời; thư mời
- 特邀[đặc yêu]Cấp: HSK 7–9lời mời đặc biệt
- 应邀[應邀][ứng yêu]Cấp: HSK 7–9theo lời mời của ai đó; theo lời mời
- 诚邀[誠邀]chúng tôi chân thành mời (bạn tham gia, tham dự, hợp tác, v.v.)
- 邀功nhận công lao cho thành tích của người khác
- 邀集mời một nhóm người (tập hợp cho một buổi gặp gỡ)
- 邀击[邀擊]chặn đánh; phục kích; tập kích
- 邀宴mời ai đó đến dự tiệc
- 邀约[邀約]mời; mời mọc
- 邀请函[邀請函]thư mời
- 邀请赛[邀請賽]giải đấu mời (ví dụ: giữa các trường hoặc công ty)
- 邀买人心[邀買人心]mua chuộc lòng dân; chiêu mộ sự ủng hộ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 东[東][đông]Cấp: HSK 3phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 骑[騎][kị]Cấp: HSK 3ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê