Houzii
← Từ điển
Từ ghép

邀约

Phồn thể: [邀約]
yāoyuē
Nghĩa tiếng Việtmời; mời mọc
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mời
  2. 2 mời mọc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập