Houzii
← Từ điển
Từ ghép

邀请赛

Phồn thể: [邀請賽]
yāoqǐngsài
Nghĩa tiếng Việtgiải đấu mời (ví dụ: giữa các trường hoặc công ty)
  • 3 chữ
  • 40 nét

Nghĩa

  1. 1 giải đấu mời (ví dụ: giữa các trường hoặc công ty)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập