邃古Từ ghép邃古suìgǔNghĩa tiếng Việtthời cổ xa xưa2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thời cổ xa xưaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.邃sâu; xa xăm; huyền bíTrang chữ →古[cổ]cổ; thời xa xưa; tiền sử-Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →