Houzii
← Từ điển
Từ ghép

邙山行

Mángshānxíng
Nghĩa tiếng Việtmột loại bài hát tang lễ hoặc điếu văn của Nhạc phủ 樂府|乐府; nghĩa đen: thăm mộ trên núi Mang
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một loại bài hát tang lễ hoặc điếu văn của Nhạc phủ 樂府|乐府
  2. 2 nghĩa đen: thăm mộ trên núi Mang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập