Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

邵

Shào
Nghĩa tiếng Việthọ [Shao4]; tên địa danh
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [Shao4]
  2. 2 tên địa danh

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập