Chữ đơn
邵
Nghĩa
- 1 họ [Shao4]
- 2 tên địa danh
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 邵东[邵東]huyện Thiệu Đông ở Thiệu Dương 邵阳 (Shàoyáng), Hồ Nam
- 邵武Thiệu Vũ, thành phố cấp huyện ở Nam Bình 南平 (Nánpíng), Phúc Kiến
- 邵阳[邵陽]Shaoyang, thành phố cấp địa khu ở Hồ Nam
- 邵雍Shao Yong (1011-1077), nhà thơ và học giả Tri lý học thời Bắc Tống 理學家|理学家
- 邵族Thao, một trong các dân tộc bản địa của Đài Loan
- 新邵huyện Xinshao ở Thiệu Dương 邵阳 (Shàoyáng), Hồ Nam
- 邵伯湖hồ Thiệu Bá, hồ nước ngọt ở tỉnh Giang Tô
- 邵东县[邵東縣]huyện Thiệu Đông ở Thiệu Dương 邵阳 (Shàoyáng), Hồ Nam
- 邵飘萍[邵飄萍]Shao Piaoping (1884-1926), người tiên phong trong ngành báo chí và là người sáng lập tờ báo Kinh Báo 京報|京报, bị tử hình năm 1926 bởi quân phiệt Trương Tác Lâm 張作霖|张作霖
- 邵武市Thiệu Vũ, thành phố cấp huyện ở Nam Bình 南平 (Nánpíng), Phúc Kiến
- 邵阳市[邵陽市]Shaoyang, thành phố cấp địa khu ở Hồ Nam
- 邵阳县[邵陽縣]huyện Shaoyang ở Shaoyang 邵阳 (Shàoyáng), Hồ Nam