Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

邸

dǐ
Nghĩa tiếng Việtnơi ở của quan chức cấp cao; nhà trọ
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

邸

Dǐ
Nghĩa tiếng Việthọ [Di3]
  • 1 chữ
  • 7 nét