Houzii
← Từ điển
Từ ghép

邻佑

Phồn thể: [鄰佑]
línyòu
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 邻右 (línyòu)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 邻右 (línyòu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập