Houzii
← Từ điển
Từ ghép

郑声

Phồn thể: [鄭聲]
Zhèngshēng
Nghĩa tiếng Việtnhạc dân gian nước Trịnh 郑 (Zhèng); nhạc dâm ô, suy đồi
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhạc dân gian nước Trịnh 郑 (Zhèng)
  2. 2 nhạc dâm ô, suy đồi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập