Houzii
← Từ điển
Từ ghép

郑幸娟

Phồn thể: [鄭幸娟]
Zhèng Xìngjuān
Nghĩa tiếng ViệtTrịnh Hạnh Quyên (1989-), vận động viên Trung Quốc, vận động viên nhảy cao nữ
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 Trịnh Hạnh Quyên (1989-), vận động viên Trung Quốc, vận động viên nhảy cao nữ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập