Từ ghép
郑码
Phồn thể: [鄭碼]Nghĩa tiếng Việtmã Trịnh; mã hóa ký tự Hán ban đầu dựa trên hình dạng thành phần, tạo bởi Trịnh Dịch Lý 郑易里 (ZhèngYìlǐ), nền tảng cho hầu hết các phương pháp nhập liệu tiếng Trung dựa trên nét; cũng gọi là mã thông dụng mã gốc chữ 字根通用码 (zìgēntōngyòngmǎ)
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 mã Trịnh
- 2 mã hóa ký tự Hán ban đầu dựa trên hình dạng thành phần, tạo bởi Trịnh Dịch Lý 郑易里 (ZhèngYìlǐ), nền tảng cho hầu hết các phương pháp nhập liệu tiếng Trung dựa trên nét
- 3 cũng gọi là mã thông dụng mã gốc chữ 字根通用码 (zìgēntōngyòngmǎ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.