Chữ đơn
郝
Nghĩa tiếng Việttên địa danh cổ; họ [Hao3]
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tên địa danh cổ
- 2 họ [Hao3]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.