Houzii
← Từ điển
Từ ghép

郝海东

Phồn thể: [郝海東]
Hǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) HǎidōngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtHác Hải Đông (1970-), cựu cầu thủ bóng đá Trung Quốc
  • 3 chữ
  • 24 nét