Chữ Hán
郝
Nghĩatên địa danh cổ; họ [Hao3]
Bộ thủ阝
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- tên địa danh cổ; họ [Hao3]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 赤 + 阝
- 赤chìđỏ; đỏ thẫm; trần
- 阝fùgò đất; địa hình; cũng như 阜 (fù); bộ Khang Hy số 170, nằm phía bên trái của ký tự
- Phần chỉ nghĩa: 阝
- Phần chỉ âm: 赤
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.