Houzii
← Từ điển
Từ ghép

部类

Phồn thể: [部類]
bùlèi
Nghĩa tiếng Việtthể loại; phân loại
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thể loại
  2. 2 phân loại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập