Chữ đơn
鄙
Nghĩa tiếng Việtquê mùa; thấp hèn; đê tiện
- 1 chữ
- 13 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 quê mùa
- 2 thấp hèn
- 3 đê tiện
- 4 keo kiệt
- 5 coi thường
- 6 khinh miệt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 卑鄙Cấp: HSK 7–9hèn hạ; đê tiện; đáng khinh
- 鄙视[鄙視][bẽ thị]Cấp: HSK 7–9khinh bỉ; coi thường; xem thường
- 边鄙[邊鄙]hẻo lánh; khu vực biên giới
- 鄙薄khinh thường; coi thường
- 鄙称[鄙稱]thuật ngữ miệt thị
- 鄙斥(văn học) khiển trách; phê phán
- 鄙见[鄙見]ý kiến khiêm tốn; ý kiến hèn mọn
- 鄙贱[鄙賤]thấp hèn; đáng khinh; coi thường
- 鄙俚thô tục; tầm thường
- 鄙劣đê tiện; hèn hạ; đáng khinh
- 鄙吝thô tục; keo kiệt; bủn xỉn; hèn hạ
- 鄙陋nông cạn; hời hợt