配套完善Từ ghép配套完善pèitàowánshànNghĩa tiếng Việttoàn diện4 chữ39 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 toàn diệnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.配[phối]kết hợp; phù hợp; giao phốiTrang chữ →套[sáo]bộ, căn (lượng từ cho quần áo, sách, nhà cửa); vỏ bọc; lồng vàoTrang chữ →完[hoàn]xong, hoàn thành, hếtTrang chữ →善[thiện]tốt (có đức); nhân từ; thái độ tốtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →