Houzii
← Từ điển
Từ ghép

酒肉朋友

jiǔròupéngyou
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bạn nhậu (thành ngữ); nghĩa bóng: bạn lúc dễ dàng
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: bạn nhậu (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: bạn lúc dễ dàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập