Chữ đơn
酣
Nghĩa
- 1 say sưa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 酣畅[酣暢]Cấp: HSK 7–9không kiềm chế; vui vẻ không ức chế, đặc biệt khi uống rượu hoặc ngủ; uống thả ga
- 酣睡Cấp: HSK 7–9ngủ say; ngủ rất sâu
- 酣梦[酣夢]giấc mơ đẹp; ngủ say sưa
- 酣眠ngủ say; ngủ rất sâu
- 酣饮[酣飲]uống thỏa thích
- 酣战[酣戰]chiến đấu hăng say
- 酣醉say bí tỉ
- 战酣[戰酣](văn học) đỉnh cao của trận chiến
- 酣畅淋漓[酣暢淋漓]thỏa thích (thành ngữ)
- 酒酣耳热[酒酣耳熱]ngà ngà say và vui vẻ (thành ngữ)
- 酒至半酣uống đến khi nửa say