Từ ghép
酥松
Phồn thể: [酥鬆]Nghĩa tiếng Việtlỏng (đất, hoặc tứ chi của người thư giãn, v.v.); xốp (bánh ngọt, v.v.)
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lỏng (đất, hoặc tứ chi của người thư giãn, v.v.)
- 2 xốp (bánh ngọt, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.