Houzii
← Từ điển
Từ ghép

酥松油脂

Phồn thể: [酥鬆油脂]
sūsōngyóuzhī
Nghĩa tiếng Việtchất béo tạo độ xốp (chất béo dùng trong làm bánh)
  • 4 chữ
  • 38 nét

Nghĩa

  1. 1 chất béo tạo độ xốp (chất béo dùng trong làm bánh)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập