酸乳酪Từ ghép酸乳酪suānrǔlàoNghĩa tiếng Việtsữa chua3 chữ35 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sữa chuaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.酸[toan]chua; chua xót; đau lòngTrang chữ →乳vú; sữaTrang chữ →酪sữa hoặc nước trái cây đông lại; cũng đọc là [luo4]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →