Houzii
← Từ điển
Từ ghép

酿酒

Phồn thể: [釀酒]
niàngjiǔ
Nghĩa tiếng Việtlàm đồ uống lên men (tức là nấu bia, làm rượu, v.v.)
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 làm đồ uống lên men (tức là nấu bia, làm rượu, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập