Houzii
← Từ điển
Từ ghép

酿酒业

Phồn thể: [釀酒業]
niàngjiǔyè
Nghĩa tiếng Việtngành công nghiệp nấu rượu; ngành công nghiệp rượu
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa