Houzii
← Từ điển
Từ ghép

重置

chóngzhì
Nghĩa tiếng Việtđặt lại; cài lại; thay thế
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đặt lại
  2. 2 cài lại
  3. 3 thay thế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập