Houzii
← Từ điển
Từ ghép

重述

chóngshù
Nghĩa tiếng Việtlặp lại; nhắc lại; tóm tắt lại
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lặp lại
  2. 2 nhắc lại
  3. 3 tóm tắt lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập