野小茴Từ ghép野小茴yě2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎohuíSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việthạt thì là3 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hạt thì làPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.野[dã]biến thể cũ của 野 (yě)Trang chữ →小[tiểu]nhỏ; bé; một vàiTrang chữ →茴(dạng kết hợp) thì làTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →