Houzii
← Từ điển
Từ ghép

野蛮人

Phồn thể: [野蠻人]
yěmánrén
Nghĩa tiếng Việtkẻ man rợ
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 kẻ man rợ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập