Houzii
← Từ điển
Từ ghép

野路子

yělùzi
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) không chính thống (phương pháp, v.v.)
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) không chính thống (phương pháp, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập