Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金刚杵

Phồn thể: [金剛杵]
jīngāngchǔ
Nghĩa tiếng Việtchày kim cang (đồ vật nghi lễ của Phật giáo)
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 chày kim cang (đồ vật nghi lễ của Phật giáo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập