Từ ghép
金目鲈
Phồn thể: [金目鱸]Nghĩa tiếng ViệtCá chẽm; Lates calcarifer (một loài cá di cư ngược ở họ Latidae, bộ Perciformes)
- 3 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Cá chẽm
- 2 Lates calcarifer (một loài cá di cư ngược ở họ Latidae, bộ Perciformes)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.