Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金鱼藻

Phồn thể: [金魚藻]
jīnyúzǎo
Nghĩa tiếng Việtrong đuôi chó (Ceratophyllum demersum)
  • 3 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 rong đuôi chó (Ceratophyllum demersum)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập