Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金龟婿

Phồn thể: [金龜婿]
jīnguīxù
Nghĩa tiếng Việtcon rể giàu có; chồng giàu có
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa