Từ ghép
釜山市
Nghĩa tiếng ViệtThành phố Busan, tỉnh Gyeongsang Nam 庆尚南道 (Qìngshàngnándào), Hàn Quốc
- 3 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 Thành phố Busan, tỉnh Gyeongsang Nam 庆尚南道 (Qìngshàngnándào), Hàn Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.