Từ ghép
釜底抽薪
Nghĩa tiếng Việtđưa ra biện pháp quyết liệt để xử lý tình huống; rút củi dưới đáy nồi
- 4 chữ
- 42 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đưa ra biện pháp quyết liệt để xử lý tình huống
- 2 rút củi dưới đáy nồi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.