Houzii
← Từ điển
Từ ghép

钉子户

Phồn thể: [釘子戶]
dīngzihù
Nghĩa tiếng Việtchủ nhà không chịu dời đi mặc dù bị nhà phát triển bất động sản gây áp lực
  • 3 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 chủ nhà không chịu dời đi mặc dù bị nhà phát triển bất động sản gây áp lực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập