Từ ghép
钉是钉,铆是铆
Phồn thể: [釘是釘,鉚是鉚]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đinh là đinh, đinh tán là đinh tán (thành ngữ); nghĩa bóng: tỉ mỉ; cẩn thận
- 7 chữ
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: đinh là đinh, đinh tán là đinh tán (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: tỉ mỉ
- 3 cẩn thận
- 4 rõ ràng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 钉cái đinh; theo sát; giục ai đó (làm gì đó)Trang chữ →
- 是[thị]là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốtTrang chữ →
- 钉cái đinh; theo sát; giục ai đó (làm gì đó)Trang chữ →
- 铆tán đinh; (thông tục) dốc sứcTrang chữ →
- 是[thị]là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốtTrang chữ →
- 铆tán đinh; (thông tục) dốc sứcTrang chữ →