Houzii
← Từ điển
Từ ghép

钉是钉,铆是铆

Phồn thể: [釘是釘,鉚是鉚]
dīngshìdīngmǎoshìmǎo
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đinh là đinh, đinh tán là đinh tán (thành ngữ); nghĩa bóng: tỉ mỉ; cẩn thận
  • 7 chữ
  • 4 nghĩa