Từ ghép
钓钩儿
Phồn thể: [釣鉤兒]Nghĩa
- 1 biến thể er hoá của 钓钩 (diàogōu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.