Houzii
← Từ điển
Từ ghép

钓鱼杆

Phồn thể: [釣魚杆]
diàoyúgān
Nghĩa tiếng Việtcần câu cá
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 cần câu cá
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập