Từ ghép
钟灵毓秀
Phồn thể: [鍾靈毓秀]Nghĩa tiếng Việt(về một nơi) được thiên nhiên ưu đãi, nuôi dưỡng nhân tài (thành ngữ)
- 4 chữ
- 37 nét
Nghĩa
- 1 (về một nơi) được thiên nhiên ưu đãi, nuôi dưỡng nhân tài (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 钟[chung]một cái chuông (lớn) (LT: 架 (jià)); đồng hồ (LT: 座 (zuò)); khoảng thời gian; giờ (LT: 点 (diǎn), 分 (fēn), 秒 (miǎo)) (như trong 三点钟 (sāndiǎnzhōng) "ba giờ" hoặc "ba tiếng" hoặc 五分钟 (wǔfēnzhōng) "năm phút" v.v.)Trang chữ →
- 灵[linh]nhanh nhẹn; tỉnh táo; linh nghiệmTrang chữ →
- 毓(văn học) sản sinh; bồi dưỡng; nuôi nấngTrang chữ →
- 秀(hình thức kết hợp) tinh tế; tao nhã; duyên dáng; đẹp; (hình thức kết hợp) vượt trội; xuất sắc; (từ mượn) trình diễnTrang chữ →