Houzii
← Từ điển
Từ ghép

钟灵毓秀

Phồn thể: [鍾靈毓秀]
zhōnglíngyùxiù
Nghĩa tiếng Việt(về một nơi) được thiên nhiên ưu đãi, nuôi dưỡng nhân tài (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 37 nét