Từ ghép
钣金
Phồn thể: [鈑金]Nghĩa tiếng Việtgia công kim loại tấm; sửa chữa thân ô tô; gò sửa thân xe
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 gia công kim loại tấm
- 2 sửa chữa thân ô tô
- 3 gò sửa thân xe
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.