Chữ Hán
钣
Nghĩatấm kim loại; tấm kim loại mỏng
Bộ thủ钅
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- tấm kim loại; tấm kim loại mỏng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 反
- Phần chỉ nghĩa: 钅
- Phần chỉ âm: 反
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.