Chữ đơn
钳
Phồn thể: [鉗]Nghĩa
- 1 kìm
- 2 khoá
- 3 mỏ kẹp
- 4 móng (của động vật)
- 5 kẹp bằng kìm
- 6 kẹp
- 7 chẹn
- 8 hạn chế
Xem thêm 2 nghĩa
- 9 ngăn chặn
- 10 bịt miệng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.