Houzii
← Từ điển
Từ ghép

钻桌子

Phồn thể: [鑽桌子]
zuānzhuōzi
Nghĩa tiếng Việtchui dưới gầm bàn (ví dụ: bị phạt vì thua bài)
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 chui dưới gầm bàn (ví dụ: bị phạt vì thua bài)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập