Từ ghép
钻桌子
Phồn thể: [鑽桌子]Nghĩa
- 1 chui dưới gầm bàn (ví dụ: bị phạt vì thua bài)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.