Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铁铝土

Phồn thể: [鐵鋁土]
tiělǚtǔ
Nghĩa tiếng Việtđất ferralsol (phân loại đất)
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 đất ferralsol (phân loại đất)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập