Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铁镁质

Phồn thể: [鐵鎂質]
tiě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)měizhìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđá mafic (chứa magiê và sắt, nên tương đối nặng, tạo thành các mảng đại dương)
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 đá mafic (chứa magiê và sắt, nên tương đối nặng, tạo thành các mảng đại dương)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập