Từ ghép
铆劲儿
Phồn thể: [鉚勁兒]Nghĩa
- 1 dồn hết sức lực trong một nỗ lực bùng phát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.