Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铆劲儿

Phồn thể: [鉚勁兒]
mǎojìnr
Nghĩa tiếng Việtdồn hết sức lực trong một nỗ lực bùng phát
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 dồn hết sức lực trong một nỗ lực bùng phát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập